PALLET LÀ GÌ? PHÂN LOẠI, KÍCH THƯỚC, TẢI TRỌNG VÀ CÁCH CHỌN PALLET PHÙ HỢP
Tác giảUyên Uyên

Tìm hiểu pallet là gì, các loại pallet gỗ, nhựa, sắt, kích thước và tải trọng phổ biến. Hướng dẫn chọn pallet phù hợp cho kho hàng, sản xuất, vận chuyển và xuất khẩu.

PALLET LÀ GÌ? PHÂN LOẠI, KÍCH THƯỚC, TẢI TRỌNG VÀ CÁCH CHỌN PALLET PHÙ HỢP

 

Pallet là gì?

Pallet là một kết cấu phẳng được sử dụng để kê, tập kết, lưu trữ và vận chuyển hàng hóa.

Thiết kế của pallet tạo ra khoảng không bên dưới hàng hóa để xe nâng, xe nâng tay hoặc các thiết bị nâng hạ có thể tiếp cận và di chuyển cả khối hàng.

Trong chuỗi cung ứng hiện đại, pallet không đơn thuần là một tấm kê hàng mà là một thành phần quan trọng của hệ thống:

Sản xuất → đóng gói → lưu kho → bốc xếp → vận chuyển → phân phối.

Việc sử dụng đúng pallet giúp doanh nghiệp:

  • Gom hàng thành đơn vị lớn.

  • Tăng tốc độ bốc xếp.

  • Giảm thao tác thủ công.

  • Tối ưu diện tích kho.

  • Hạn chế va đập khi vận chuyển.

  • Hỗ trợ xếp hàng bằng xe nâng.

  • Tăng tính ổn định của hàng hóa.

Đối với doanh nghiệp sản xuất và logistics, lựa chọn pallet phù hợp còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất kho và chi phí vận chuyển.

 

Pallet có những loại nào?

Pallet có thể được phân loại theo vật liệu, kết cấu, kích thước và mục đích sử dụng.

Trong thực tế, 4 nhóm được sử dụng phổ biến gồm:

  1. Pallet gỗ

  2. Pallet nhựa

  3. Pallet sắt

  4. Pallet giấy

Mỗi loại có ưu điểm và giới hạn riêng.

Không có một loại pallet duy nhất phù hợp với tất cả doanh nghiệp.

PALLET

 

Pallet gỗ

Pallet gỗ được sử dụng rộng rãi trong kho hàng, sản xuất và vận chuyển nhờ khả năng gia công linh hoạt và chi phí tương đối phù hợp.

Pallet gỗ có thể được sản xuất theo:

  • Kích thước tiêu chuẩn.

  • Kích thước riêng.

  • Tải trọng yêu cầu.

  • Kiểu nâng 2 chiều.

  • Kiểu nâng 4 chiều.

  • Kết cấu mặt kín.

  • Kết cấu mặt nan.

Đặc biệt, pallet gỗ xuất khẩu cần được xử lý theo yêu cầu của thị trường và quy định liên quan.

Ưu điểm của pallet gỗ

  • Dễ gia công.

  • Có thể tùy chỉnh kích thước.

  • Chi phí đầu tư thường cạnh tranh.

  • Phù hợp nhiều loại hàng.

  • Dễ sửa chữa trong một số trường hợp.

  • Có nhiều lựa chọn tải trọng.

Hạn chế

  • Có thể bị ảnh hưởng bởi độ ẩm.

  • Có nguy cơ mối mọt nếu không được xử lý và bảo quản phù hợp.

  • Tuổi thọ phụ thuộc vào chất lượng gỗ và điều kiện sử dụng.

 

Pallet nhựa

Pallet nhựa được sản xuất từ các loại nhựa kỹ thuật phù hợp với từng thiết kế.

Loại pallet này thường được lựa chọn khi doanh nghiệp cần:

  • Khả năng vệ sinh tốt.

  • Khả năng chống ẩm.

  • Sử dụng nhiều vòng đời.

  • Kích thước ổn định.

  • Phù hợp môi trường kho sạch.

Một số mẫu pallet nhựa phổ biến trên thị trường có kích thước 1.200 × 1.000 mm, 1.100 × 1.100 mm hoặc các quy cách khác tùy thiết kế. Tải trọng cũng thay đổi đáng kể theo mẫu pallet, vì vậy không nên đánh giá tải trọng chỉ dựa trên kích thước.

Ưu điểm

  • Không bị mục như gỗ.

  • Chống ẩm tốt.

  • Dễ vệ sinh.

  • Kích thước ổn định.

  • Phù hợp kho vận hành liên tục.

  • Có thể dùng trong hệ thống logistics quay vòng.

Hạn chế

  • Chi phí đầu tư ban đầu thường cao hơn pallet gỗ.

  • Khả năng sửa chữa khi hư hỏng phụ thuộc thiết kế.

  • Cần lựa chọn đúng tải trọng.

 

Pallet sắt

Pallet sắt thường được sử dụng trong những môi trường yêu cầu độ bền cơ học cao hoặc hàng hóa có trọng lượng lớn.

Pallet sắt có thể được thiết kế:

  • Mặt lưới.

  • Mặt kín.

  • Có chân cố định.

  • Có thể xếp chồng.

  • Có thể nâng bằng xe nâng.

Ưu điểm

  • Độ bền cao.

  • Chịu tải tốt.

  • Phù hợp hàng nặng.

  • Có thể sử dụng trong môi trường công nghiệp.

Hạn chế

  • Trọng lượng pallet lớn.

  • Chi phí đầu tư có thể cao.

  • Cần kiểm soát nguy cơ ăn mòn tùy môi trường.

 

Pallet giấy

Pallet giấy thường được lựa chọn trong các trường hợp doanh nghiệp cần:

  • Trọng lượng nhẹ.

  • Dễ vận chuyển.

  • Dễ xử lý sau sử dụng.

  • Phù hợp một số yêu cầu đóng gói đặc thù.

Tuy nhiên, khả năng chịu tải và độ bền phụ thuộc rất nhiều vào kết cấu và điều kiện môi trường.

 

Kích thước pallet phổ biến

Một trong những câu hỏi được tìm kiếm nhiều nhất là:

“Pallet kích thước bao nhiêu?”

Thực tế không có một kích thước pallet duy nhất dành cho mọi ngành hàng.

Một số kích thước phổ biến gồm:

Kích thước tham khảo

Ứng dụng thường gặp

800 × 1.200 mm

Một số hệ thống pallet châu Âu

1.000 × 1.200 mm

Kho hàng, sản xuất, logistics

1.100 × 1.100 mm

Một số ngành hàng châu Á

1.200 × 1.000 mm

Sản xuất, kho vận, xuất khẩu

1.200 × 1.200 mm

Hàng cồng kềnh, tải trọng cao

1.016 × 1.219 mm

Một số hệ thống Bắc Mỹ

Các tiêu chuẩn quốc tế có nhiều quy cách kích thước khác nhau; vì vậy khi mua pallet cho xuất khẩu, doanh nghiệp nên xác định thị trường đích, loại hàng và phương tiện vận chuyển thay vì chỉ hỏi “pallet chuẩn bao nhiêu”.

 

Tải trọng pallet là gì?

Tải trọng là một trong những thông số quan trọng nhất khi chọn pallet.

Không nên chỉ nhìn vào kích thước để quyết định pallet có chịu được hàng hay không.

Thông thường cần phân biệt:

Tải trọng tĩnh

Là tải trọng pallet có thể chịu khi đứng yên trên mặt phẳng.

Tải trọng động

Là tải trọng khi pallet được nâng, di chuyển bằng xe nâng hoặc thiết bị nâng hạ.

Tải trọng trên kệ

Là khả năng chịu tải khi pallet được đặt trên hệ thống giá kệ.

Ba thông số này có thể khác nhau đáng kể.

Ví dụ, một pallet có thể chịu tải tĩnh cao nhưng tải trọng động hoặc tải trọng trên kệ thấp hơn.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ hỏi “pallet chịu được bao nhiêu kg?” mà cần xác định pallet được sử dụng trong điều kiện nào.

 

Pallet được sử dụng để làm gì?

Pallet xuất hiện trong rất nhiều ngành nghề.

Trong kho hàng

Pallet giúp nâng hàng khỏi mặt sàn và tạo điều kiện để:

  • Xếp chồng.

  • Phân khu.

  • Di chuyển.

  • Kiểm kê.

  • Sử dụng xe nâng.

Trong sản xuất

Pallet giúp tạo đơn vị vận chuyển giữa các công đoạn.

Ví dụ:

Nguyên liệu → sản xuất → đóng gói → pallet hóa → nhập kho.

Trong logistics

Pallet giúp chuẩn hóa đơn vị hàng hóa và rút ngắn thời gian bốc xếp.

Trong xuất khẩu

Pallet được sử dụng để gom hàng và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình:

Đóng hàng → vận chuyển → nâng hạ → nhập kho → phân phối.

 

Vì sao doanh nghiệp nên sử dụng pallet?

Một pallet phù hợp có thể mang lại nhiều lợi ích hơn việc chỉ kê hàng khỏi mặt đất.

1. Tăng tốc độ bốc xếp

Xe nâng có thể di chuyển cả khối hàng thay vì xử lý từng kiện.

2. Tối ưu diện tích kho

Hàng hóa được gom theo đơn vị, thuận lợi hơn cho việc bố trí kho.

3. Giảm thao tác thủ công

Doanh nghiệp có thể giảm thời gian bốc dỡ.

4. Hỗ trợ bảo vệ hàng hóa

Pallet giúp hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa hàng hóa và nền kho.

5. Tăng hiệu quả logistics

Kích thước pallet phù hợp với phương tiện có thể giúp giảm khoảng trống khi xếp hàng. Các nghiên cứu và hướng dẫn logistics gần đây cũng nhấn mạnh sự đồng bộ giữa kích thước pallet và kích thước thùng xe/container để hạn chế lãng phí không gian.

 

Nên chọn pallet gỗ hay pallet nhựa?

Đây là một trong những quyết định phổ biến nhất khi doanh nghiệp mua pallet.

Tiêu chí

Pallet gỗ

Pallet nhựa

Chi phí ban đầu

Thường thấp hơn

Thường cao hơn

Khả năng chống ẩm

Trung bình

Tốt

Vệ sinh

Khó hơn

Dễ hơn

Tùy chỉnh

Linh hoạt

Phụ thuộc khuôn

Độ ổn định kích thước

Có thể thay đổi

Cao

Hàng nặng

Tốt nếu thiết kế phù hợp

Tùy mẫu

Kho sạch

Tùy yêu cầu

Phù hợp

Xuất khẩu

Cần chú ý yêu cầu xử lý

Tùy thị trường

Tái sử dụng

Tốt

Sửa chữa

Có thể sửa một số lỗi

Khó hơn

Chọn pallet gỗ khi:

  • Cần tối ưu chi phí.

  • Kích thước cần tùy chỉnh.

  • Hàng hóa thông thường.

  • Sử dụng ngắn hoặc trung hạn.

  • Cần pallet cho xuất hàng theo lô.

Chọn pallet nhựa khi:

  • Cần sử dụng nhiều vòng.

  • Môi trường có độ ẩm cao.

  • Cần vệ sinh thường xuyên.

  • Kho yêu cầu tính ổn định cao.

  • Muốn quản lý pallet theo hệ thống quay vòng.

 

Cách chọn pallet phù hợp cho doanh nghiệp

Đừng bắt đầu bằng câu hỏi:

“Pallet này giá bao nhiêu?”

Hãy bắt đầu bằng:

“Tôi cần pallet cho loại hàng nào và vận hành trong điều kiện nào?”

Bước 1: Xác định trọng lượng hàng

Tính:

Trọng lượng hàng + bao bì + vật liệu phụ trợ.

Sau đó lựa chọn pallet có mức tải phù hợp và có dư tải an toàn theo điều kiện vận hành thực tế.

Bước 2: Xác định kích thước hàng

Kích thước pallet cần tương thích với:

  • Kích thước thùng.

  • Bao bì.

  • Hàng hóa.

  • Cách xếp.

  • Kho.

  • Xe nâng.

  • Phương tiện vận chuyển.

Bước 3: Xác định môi trường sử dụng

Ví dụ:

  • Kho khô.

  • Kho lạnh.

  • Kho thực phẩm.

  • Nhà máy.

  • Ngoài trời.

  • Container.

  • Giá kệ.

Bước 4: Xác định tần suất sử dụng

Nếu pallet chỉ sử dụng một lần, tiêu chí lựa chọn có thể khác với pallet quay vòng hàng trăm lần.

Bước 5: Xác định yêu cầu xuất khẩu

Nếu hàng đi quốc tế, cần kiểm tra yêu cầu của thị trường nhập khẩu và đơn vị vận chuyển.

 

Pallet xuất khẩu cần lưu ý gì?

Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp xuất khẩu.

Với pallet gỗ, cần kiểm tra yêu cầu xử lý và chứng từ liên quan trước khi xuất hàng.

ISPM 15 là một yêu cầu kiểm dịch thực vật quốc tế thường được nhắc đến đối với vật liệu đóng gói bằng gỗ dùng trong thương mại quốc tế. Doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu cụ thể của nước nhập khẩu và lô hàng trước khi đóng hàng.

Ngoài ra cần kiểm tra:

  • Kích thước pallet.

  • Tải trọng.

  • Độ ẩm.

  • Tình trạng pallet.

  • Khả năng xếp container.

  • Khả năng nâng hạ.

  • Yêu cầu của khách hàng.

 

Pallet 1.200 × 1.000 mm có phải loại tốt nhất?

Không.

Đây là một hiểu lầm khá phổ biến.

1.200 × 1.000 mm là một kích thước phổ biến, nhưng không có nghĩa nó phù hợp với mọi doanh nghiệp.

Ví dụ:

  • Hàng xuất sang một số thị trường có thể yêu cầu quy cách khác.

  • Hàng điện tử có thể sử dụng kích thước khác.

  • Hàng cồng kềnh cần pallet lớn hơn.

  • Hàng nhẹ có thể sử dụng pallet nhỏ.

  • Hệ thống giá kệ có thể yêu cầu kích thước riêng.

Kích thước tốt nhất là kích thước tối ưu cho cả hàng hóa + kho + xe nâng + phương tiện vận chuyển + thị trường đích.

 

Những lỗi thường gặp khi mua pallet

Chọn pallet chỉ dựa vào giá

Pallet rẻ nhưng không phù hợp tải trọng có thể làm tăng chi phí hư hỏng hàng hóa.

Không kiểm tra tải trọng động

Một số doanh nghiệp chỉ quan tâm tải trọng tĩnh nhưng lại sử dụng pallet thường xuyên bằng xe nâng.

Chọn sai kích thước

Pallet quá lớn hoặc quá nhỏ đều có thể làm giảm hiệu quả xếp hàng.

Không tính đến giá kệ

Pallet sử dụng trên sàn có yêu cầu khác với pallet dùng trên rack.

Không kiểm tra môi trường

Pallet dùng trong kho lạnh hoặc môi trường ẩm cần được lựa chọn khác với kho khô.

Dùng pallet xuất khẩu không phù hợp

Đây có thể là nguyên nhân gây phát sinh vấn đề khi hàng đến thị trường đích.

 

Checklist chọn pallet cho doanh nghiệp

Trước khi đặt mua, hãy kiểm tra:

  • Loại hàng hóa.

  • Tổng trọng lượng.

  • Kích thước hàng.

  • Kích thước pallet.

  • Tải trọng tĩnh.

  • Tải trọng động.

  • Tải trọng trên kệ.

  • Loại xe nâng.

  • Kích thước kho.

  • Loại giá kệ.

  • Điều kiện môi trường.

  • Số lần sử dụng.

  • Phương tiện vận chuyển.

  • Yêu cầu xuất khẩu.

  • Chi phí đầu tư.

  • Chi phí vòng đời.

 

Giá pallet phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Không có một mức giá pallet cố định cho mọi sản phẩm.

Giá có thể phụ thuộc vào:

  • Chất liệu.

  • Kích thước.

  • Tải trọng.

  • Kết cấu.

  • Số lượng đặt hàng.

  • Quy cách gia công.

  • Yêu cầu xử lý.

  • Tiêu chuẩn sử dụng.

  • Thời điểm mua.

  • Chi phí vận chuyển.

Do đó, khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ:

Kích thước + chất liệu + tải trọng + số lượng + mục đích sử dụng.

Điều này giúp nhà cung cấp báo giá chính xác hơn.

 

Mua pallet số lượng lớn cần kiểm tra gì?

Nếu doanh nghiệp mua pallet theo lô lớn, không nên chỉ kiểm tra mẫu đầu tiên.

Nên thống nhất trước:

Quy cách

Kích thước, chiều cao, kết cấu và vật liệu.

Tải trọng

Xác định rõ tải tĩnh, tải động và tải trên kệ nếu có.

Dung sai

Đặc biệt quan trọng đối với pallet sử dụng trong dây chuyền tự động hoặc hệ thống kho thông minh.

Chất lượng

Nên có tiêu chí nghiệm thu rõ ràng.

Bao bì và vận chuyển

Pallet cần được giao đến công trình/kho trong tình trạng phù hợp.

Khả năng cung ứng

Đối với doanh nghiệp sử dụng pallet liên tục, năng lực cung ứng ổn định quan trọng không kém giá.

 

Câu hỏi thường gặp về pallet

Pallet là gì?

Pallet là bệ kê hàng giúp tập hợp, lưu trữ, nâng hạ và vận chuyển hàng hóa bằng xe nâng hoặc thiết bị nâng.

Có những loại pallet nào?

Các loại phổ biến gồm pallet gỗ, pallet nhựa, pallet sắt và pallet giấy.

Pallet nào tốt nhất?

Không có loại pallet tốt nhất cho mọi trường hợp. Cần lựa chọn dựa trên hàng hóa, tải trọng, môi trường, kho, phương tiện vận chuyển và ngân sách.

Pallet gỗ hay pallet nhựa tốt hơn?

Pallet gỗ thường có lợi thế về chi phí và khả năng tùy chỉnh; pallet nhựa có ưu điểm về chống ẩm, vệ sinh và tính ổn định. Lựa chọn phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng.

Kích thước pallet tiêu chuẩn là bao nhiêu?

Không có một kích thước duy nhất. Một số quy cách phổ biến gồm 800 × 1.200 mm, 1.000 × 1.200 mm, 1.100 × 1.100 mm và 1.200 × 1.000 mm.

Pallet chịu được bao nhiêu kg?

Tùy thiết kế, vật liệu và điều kiện sử dụng. Cần phân biệt tải trọng tĩnh, tải trọng động và tải trọng trên giá kệ.

Pallet có dùng được cho hàng xuất khẩu không?

Có. Tuy nhiên pallet phải đáp ứng yêu cầu của hàng hóa, thị trường nhập khẩu và quy định liên quan.

Pallet gỗ có cần xử lý khi xuất khẩu không?

Tùy thị trường và quy định áp dụng. Doanh nghiệp nên kiểm tra yêu cầu kiểm dịch thực vật đối với bao bì gỗ trước khi xuất hàng.

 

Làm thế nào để chọn pallet tiết kiệm nhất?

“Rẻ nhất” không đồng nghĩa với “tiết kiệm nhất”.

Một pallet có giá mua cao hơn nhưng sử dụng được nhiều vòng, ít hư hỏng và phù hợp hệ thống kho có thể có tổng chi phí thấp hơn trong dài hạn.

Doanh nghiệp nên tính theo:

Tổng chi phí vòng đời = Giá mua + vận chuyển + bảo quản + sửa chữa + thay thế + xử lý sau sử dụng.

Đây là cách đánh giá đặc biệt hữu ích đối với doanh nghiệp sử dụng hàng nghìn hoặc hàng chục nghìn pallet mỗi năm.

 

Vì sao nên chọn pallet theo toàn bộ chuỗi logistics?

Một sai lầm phổ biến là chọn pallet dựa trên riêng kho hàng.

Trong thực tế, pallet cần phù hợp với cả chuỗi:

Nhà máy → kho → xe nâng → xe tải → container → cảng → kho khách hàng.

Nếu chỉ phù hợp ở một công đoạn nhưng gây lãng phí ở công đoạn khác, tổng hiệu quả logistics vẫn thấp.

Đặc biệt, sự đồng bộ giữa kích thước pallet và kích thước phương tiện có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất sử dụng không gian vận tải.

 

Khi nào doanh nghiệp nên đặt pallet theo yêu cầu?

Pallet tiêu chuẩn phù hợp với nhiều nhu cầu phổ biến.

Tuy nhiên, doanh nghiệp nên cân nhắc pallet thiết kế theo yêu cầu khi:

  • Hàng có kích thước đặc biệt.

  • Hàng rất nặng.

  • Hàng dễ vỡ.

  • Dùng trong dây chuyền tự động.

  • Sử dụng hệ thống rack đặc thù.

  • Cần tối ưu không gian container.

  • Có yêu cầu riêng từ khách hàng quốc tế.

Thiết kế đúng ngay từ đầu có thể giúp giảm nhiều vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành.

 

Pailink cung cấp giải pháp pallet cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp có nhu cầu pallet không nên chỉ lựa chọn theo hình ảnh hoặc giá bán.

Cần xác định đồng thời:

Loại pallet → kích thước → tải trọng → môi trường → phương thức nâng hạ → mục đích sử dụng → số lượng.

Pailink có thể định hướng sản phẩm pallet theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, từ pallet phục vụ kho hàng, sản xuất đến các yêu cầu đóng gói và logistics.

👉 Xem danh mục pallet:
Pallet – Danh mục sản phẩm Pailink

 

Pallet là một thành phần quan trọng trong hệ thống kho vận, sản xuất và logistics.

Một pallet phù hợp cần đáp ứng đồng thời nhiều yếu tố:

Kích thước + tải trọng + vật liệu + xe nâng + kho hàng + phương tiện vận chuyển + môi trường + mục đích sử dụng.

Pallet gỗ có lợi thế về chi phí và khả năng tùy chỉnh. Pallet nhựa nổi bật về khả năng chống ẩm, vệ sinh và sử dụng quay vòng. Pallet sắt phù hợp với nhiều nhu cầu tải nặng, trong khi pallet giấy có ưu thế về trọng lượng trong một số ứng dụng.

Vì vậy, thay vì hỏi “pallet nào rẻ nhất?”, doanh nghiệp nên hỏi:

“Loại pallet nào có tổng chi phí thấp nhất và phù hợp nhất với toàn bộ chuỗi logistics của tôi?”

Đó mới là cách lựa chọn pallet hiệu quả và bền vững.

LIÊN HỆ: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PAILINK

Địa chỉ:Phường Võ Cường , Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam

Email:kealanzhou@pailinkvina.cn

Liên hệ:0866-945-063 ( Mr. Zhou )

Xem thêm: hạt hút ẩm , Hạt hút ẩm container , Chất chống mốc , Vật liệu đóng gói , Túi chống gỉ VCI , chất chống ẩm , Giấy chống gỉ