Chống Ẩm và Chống Gỉ cho Hàng Kim Loại Xuất Khẩu
Tác giảUyên Uyên

Chống ẩm và chống gỉ cho hàng kim loại xuất khẩu là một bài toán tổng thể. Chỉ cần một mắt xích không phù hợp, cả quy trình bảo vệ hàng hóa đều có thể bị ảnh hưởng.

Chống Ẩm và Chống Gỉ cho Hàng Kim Loại Xuất Khẩu

Vì sao hàng kim loại xuất khẩu dễ bị rỉ sét trong quá trình vận chuyển?

Rỉ sét là một dạng ăn mòn thường gặp ở kim loại chứa sắt. Để quá trình này diễn ra, môi trường có hơi ẩm đóng vai trò rất quan trọng. Trong quá trình vận chuyển, vấn đề không chỉ là nước nhìn thấy bằng mắt thường mà còn là lượng hơi nước tồn tại bên trong bao bì và container.

Hãy hình dung một lô hàng thép được đóng kín ngay sau khi hoàn thiện. Khi nhiệt độ container tăng lên vào ban ngày, không khí bên trong nóng lên. Đến ban đêm hoặc khi container đi qua khu vực có nhiệt độ thấp hơn, hơi nước có thể ngưng tụ trên bề mặt lạnh hơn.

Lúc này, một lượng nước rất nhỏ cũng có thể trở thành vấn đề nếu kim loại phải tiếp xúc với nó trong thời gian dài.

Ngoài độ ẩm, hàng kim loại xuất khẩu còn có thể chịu tác động của:

  • Nhiệt độ thay đổi liên tục.

  • Thời gian vận chuyển kéo dài.

  • Không khí biển chứa hơi muối.

  • Bao bì có khả năng cản ẩm kém.

  • Nước còn sót lại sau quá trình rửa hoặc gia công.

  • Dầu, hóa chất hoặc tạp chất còn bám trên bề mặt.

  • Đóng hàng khi sản phẩm chưa thực sự khô.

Do đó, muốn giảm rủi ro rỉ sét, doanh nghiệp không nên chỉ tìm một loại hóa chất chống gỉ rồi đưa vào container. Cần xem xét toàn bộ hệ thống bảo vệ hàng hóa.

Chống ẩm và chống gỉ có giống nhau không?

Không. Đây là hai khái niệm có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Chống ẩm tập trung vào việc kiểm soát hơi nước trong môi trường bảo quản hoặc bên trong bao bì. Trong khi đó, chống gỉ hướng trực tiếp đến việc bảo vệ bề mặt kim loại khỏi phản ứng ăn mòn.

Có thể hiểu đơn giản:

Độ ẩm là một trong những yếu tố thúc đẩy ăn mòn, còn giải pháp chống gỉ là lớp bảo vệ dành cho chính bề mặt kim loại.

Vì vậy, chỉ sử dụng túi hút ẩm chưa chắc đã đủ. Ngược lại, chỉ dùng dầu hoặc lớp bảo vệ chống gỉ cũng chưa giải quyết được lượng hơi nước lớn bên trong bao bì hoặc container.

Đối với hàng xuất khẩu, hai giải pháp này thường cần được kết hợp tùy theo đặc tính sản phẩm và điều kiện vận chuyển.

Những loại hàng kim loại nào cần đặc biệt chú ý đến chống gỉ?

Không phải mọi sản phẩm kim loại đều có mức độ nhạy cảm giống nhau.

Các sản phẩm thép carbon, gang, chi tiết gia công chính xác, linh kiện máy móc, phụ tùng ô tô, khuôn, bạc đạn và nhiều chi tiết kim loại chưa có lớp bảo vệ bề mặt thường cần được quan tâm đặc biệt.

Với những sản phẩm đã sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt, nguy cơ ăn mòn có thể khác nhau tùy chất lượng lớp bảo vệ và điều kiện vận chuyển.

Đặc biệt, các chi tiết có bề mặt gia công chính xác thường khó xử lý sau khi bị rỉ sét. Chỉ một lớp oxy hóa mỏng cũng có thể ảnh hưởng đến ngoại quan, kích thước hoặc khả năng lắp ráp của sản phẩm.

Đó là lý do chi phí cho một quy trình chống ẩm, chống gỉ đúng ngay từ đầu thường thấp hơn nhiều so với việc xử lý một lô hàng đã bị rỉ sau khi cập cảng.

Chống ẩm

Những phương pháp chống ẩm và chống gỉ phổ biến cho hàng xuất khẩu

Không có một phương pháp duy nhất phù hợp với mọi loại hàng. Thực tế, doanh nghiệp thường kết hợp nhiều lớp bảo vệ để giảm rủi ro.

1. Làm sạch và làm khô kim loại trước khi đóng gói

Đây là bước rất cơ bản nhưng lại quyết định rất nhiều đến hiệu quả của toàn bộ quy trình.

Nếu trên bề mặt kim loại vẫn còn nước, dung dịch gia công, dầu không phù hợp hoặc cặn hóa chất, việc đóng kín ngay lập tức có thể giữ các tác nhân này bên trong bao bì.

Một số nhà cung cấp giải pháp VCI cũng khuyến nghị các chi tiết kim loại phải được làm sạch và khô bề mặt trước khi đóng gói. VCI giúp bảo vệ trong không gian bao kín nhưng không thay thế bước loại bỏ nước đọng hoặc hơi ẩm tồn tại trên sản phẩm.

Vì vậy, quy trình nên bắt đầu từ nguyên tắc đơn giản:

Sản phẩm sạch → bề mặt khô → đóng gói → kiểm soát ẩm → bảo vệ chống gỉ.

2. Sử dụng chất chống ẩm hoặc gói hút ẩm

Chất chống ẩm có vai trò kiểm soát phần hơi nước bên trong không gian bao bì.

Silica Gel, Clay Active và một số vật liệu hút ẩm khác có thể được sử dụng trong những ứng dụng phù hợp.

Tuy nhiên, lượng chất hút ẩm cần sử dụng không nên ước tính đơn giản theo số lượng gói.

Thể tích bao bì, khả năng cản ẩm của vật liệu đóng gói, thời gian vận chuyển và điều kiện môi trường đều có thể ảnh hưởng đến nhu cầu thực tế.

Đây cũng là lý do doanh nghiệp nên hiểu rõ chất chống ẩm là gì và hoạt động như thế nào trước khi đưa chúng vào quy trình đóng hàng.

Xem thêm bài trụ: Chất chống ẩm là gì? Phân loại, cách chọn và giải pháp chống ẩm hiệu quả.

3. Sử dụng bao bì VCI để chống gỉ

VCI là viết tắt của Volatile Corrosion Inhibitor, thường được gọi là chất ức chế ăn mòn bay hơi.

VCI có thể được tích hợp vào màng nhựa, giấy, túi hoặc các dạng bao bì chuyên dụng. Trong một hệ thống bao kín phù hợp, các chất ức chế ăn mòn tạo ra môi trường giúp bảo vệ bề mặt kim loại khỏi quá trình ăn mòn.

Điểm đáng chú ý của VCI là doanh nghiệp có thể bảo vệ nhiều loại chi tiết mà không nhất thiết phải phủ trực tiếp một lớp dầu dày lên từng bề mặt.

Tuy nhiên, hiệu quả của VCI phụ thuộc vào cách sử dụng. Sản phẩm cần được chuẩn bị sạch và khô, bao bì cần phù hợp, đồng thời không nên để hơi ẩm hoặc nước đọng bị “nhốt” bên trong khi đóng gói.

4. Sử dụng dầu hoặc lớp phủ chống gỉ

Với một số loại hàng kim loại, đặc biệt là những sản phẩm cần thời gian bảo quản dài, dầu chống gỉ hoặc lớp phủ bảo vệ vẫn có thể là lựa chọn phù hợp.

Lớp bảo vệ này tạo ra một hàng rào giữa bề mặt kim loại và môi trường.

Tuy nhiên, dầu chống gỉ có ưu điểm và hạn chế riêng. Nó có thể làm tăng công đoạn vệ sinh sau khi mở hàng, ảnh hưởng đến quy trình lắp ráp hoặc yêu cầu xử lý bổ sung trước khi đưa sản phẩm vào sử dụng.

Vì vậy, không phải lúc nào dầu chống gỉ cũng là phương án tối ưu.

5. Kết hợp VCI với kiểm soát độ ẩm

Trong những chuyến hàng dài ngày hoặc môi trường có độ ẩm cao, doanh nghiệp có thể cân nhắc kết hợp giải pháp VCI với vật liệu kiểm soát độ ẩm.

Các tài liệu hướng dẫn của một số nhà cung cấp VCI cho biết việc kết hợp VCI với sản phẩm kiểm soát hơi ẩm có thể tăng độ tin cậy khi vận chuyển trong điều kiện ẩm cao.

Điểm quan trọng ở đây là mỗi lớp bảo vệ xử lý một vấn đề khác nhau.

VCI tập trung vào bảo vệ bề mặt kim loại, trong khi chất hút ẩm giúp kiểm soát hơi nước trong không gian kín.

Bao bì chống ẩm cho hàng kim loại xuất khẩu nên được lựa chọn thế nào?

Bao bì không chỉ có nhiệm vụ chứa hàng. Trong vận chuyển quốc tế, nó còn là một phần của hệ thống bảo vệ sản phẩm.

Một bao bì tốt cần được cân nhắc dựa trên:

  • Loại kim loại.

  • Kích thước và hình dạng sản phẩm.

  • Thời gian vận chuyển.

  • Phương thức vận chuyển.

  • Điều kiện khí hậu trên tuyến đường.

  • Mức độ nhạy cảm của sản phẩm với độ ẩm.

  • Yêu cầu ngoại quan khi giao hàng.

Với hàng nhỏ và giá trị cao, túi hoặc màng VCI có thể là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Với hàng lớn, có nhiều chi tiết hoặc đi container trong thời gian dài, giải pháp thường phức tạp hơn và có thể cần kết hợp màng cản ẩm, vật liệu hút ẩm và thiết bị kiểm soát môi trường.

Điều quan trọng là không nên chọn bao bì chỉ dựa trên độ dày của màng. Khả năng cản hơi nước và sự phù hợp với phương pháp bảo vệ đang sử dụng mới là yếu tố cần xem xét.

Làm thế nào để chống ẩm cho hàng kim loại trong container?

Đây là vấn đề được nhiều doanh nghiệp xuất khẩu quan tâm, đặc biệt với hàng đi đường biển.

Một container có thể trải qua sự thay đổi nhiệt độ đáng kể trong suốt hành trình. Nếu hàng hóa, gỗ kê hàng, bao bì và không khí bên trong chứa nhiều hơi ẩm, nguy cơ ngưng tụ sẽ tăng lên.

Để giảm rủi ro, doanh nghiệp nên kiểm tra từng bước trước khi đóng container.

Kiểm tra tình trạng hàng hóa

Không đóng hàng khi bề mặt sản phẩm còn nước hoặc dấu hiệu ẩm.

Kiểm tra vật liệu đóng gói

Gỗ, carton, giấy và một số vật liệu khác có thể chứa ẩm. Nếu đưa lượng ẩm này vào một hệ thống bao kín, nó có thể trở thành nguồn hơi nước trong quá trình vận chuyển.

Sử dụng vật liệu kiểm soát hơi ẩm

Tùy loại hàng và cấu trúc đóng gói, có thể sử dụng túi hút ẩm, vật liệu hút ẩm container hoặc các sản phẩm kiểm soát ẩm chuyên dụng.

Bảo vệ bề mặt kim loại

Đối với hàng nhạy cảm với oxy hóa, có thể cân nhắc VCI, dầu chống gỉ hoặc lớp phủ bảo vệ phù hợp.

Đóng container trong điều kiện phù hợp

Không nên xem nhẹ điều kiện môi trường tại thời điểm đóng hàng. Nếu container chứa nhiều hơi ẩm ngay từ đầu, hệ thống chống ẩm phía sau sẽ phải làm việc nhiều hơn.

Vì sao hàng đã dùng chất chống ẩm vẫn bị gỉ?

Đây là câu hỏi khá phổ biến.

Nếu doanh nghiệp đã đặt nhiều gói hút ẩm nhưng hàng vẫn rỉ, vấn đề có thể không nằm ở “thiếu gói”.

Một số nguyên nhân thường gặp gồm:

Hàng hóa chưa khô trước khi đóng gói

Đây là một trong những nguyên nhân dễ bị bỏ qua nhất.

Chất hút ẩm có thể kiểm soát hơi nước trong không gian nhưng không phải là giải pháp để xử lý lượng nước đang nằm trên bề mặt kim loại.

Bao bì không đủ kín

Nếu hơi ẩm liên tục xâm nhập từ bên ngoài, khả năng của chất hút ẩm sẽ nhanh chóng bị tiêu hao.

Sử dụng sai loại chất hút ẩm

Mỗi vật liệu có khả năng hút ẩm và điều kiện hoạt động khác nhau. Việc chọn sai loại có thể khiến hiệu quả thấp hơn mong đợi.

Không có lớp bảo vệ chống ăn mòn cho kim loại

Chất hút ẩm giúp kiểm soát môi trường nhưng không phải lúc nào cũng thay thế được phương pháp bảo vệ trực tiếp trên bề mặt kim loại.

Đối với một số sản phẩm, cần kết hợp kiểm soát ẩm với VCI hoặc phương án chống gỉ khác.

Vấn đề nằm ở quá trình vận chuyển

Nếu hàng phải chịu môi trường biển ẩm, nhiệt độ thay đổi mạnh hoặc thời gian vận chuyển kéo dài, yêu cầu bảo vệ sẽ cao hơn so với hàng chỉ lưu kho trong vài ngày.

VCI có thay thế hoàn toàn chất chống ẩm không?

Không nên hiểu như vậy.

VCI và chất hút ẩm giải quyết hai vấn đề có liên quan nhưng khác nhau.

VCI được sử dụng nhằm bảo vệ bề mặt kim loại thông qua cơ chế ức chế ăn mòn trong không gian đóng gói phù hợp. Trong khi đó, chất chống ẩm tập trung vào việc kiểm soát lượng hơi nước.

Một quy trình chống gỉ tốt có thể sử dụng một trong hai hoặc kết hợp cả hai, tùy đặc tính hàng hóa.

Điều quan trọng nhất vẫn là xác định nguyên nhân gây rỉ và điều kiện vận chuyển thực tế trước khi lựa chọn giải pháp.

Có cần kiểm tra hiệu quả chống gỉ trước khi xuất khẩu không?

Với những lô hàng có giá trị cao, việc kiểm tra trước khi xuất hàng là rất đáng cân nhắc.

Doanh nghiệp có thể thực hiện thử nghiệm đóng gói trong điều kiện mô phỏng, sau đó kiểm tra tình trạng sản phẩm theo khoảng thời gian xác định.

Một trong những tiêu chuẩn thường được sử dụng để đánh giá khả năng chống ăn mòn của vật liệu và lớp bảo vệ kim loại là ISO 9227. Tiêu chuẩn này quy định các phương pháp thử phun muối như NSS, AASS và CASS để đánh giá khả năng chống ăn mòn trong môi trường thử nghiệm nhân tạo.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thử nghiệm phun muối không phải là bản sao hoàn toàn của môi trường vận chuyển thực tế. ISO 9227 quy định phương pháp thử và thiết bị, còn thời gian thử và tiêu chí đánh giá cụ thể phải được xác định theo yêu cầu của từng sản phẩm hoặc tiêu chuẩn liên quan.

Do đó, thử nghiệm nên được xem là công cụ hỗ trợ để lựa chọn giải pháp, thay vì dùng một kết quả duy nhất để khẳng định mọi điều kiện vận chuyển đều an toàn.

Quy trình chống ẩm và chống gỉ cho hàng kim loại xuất khẩu

Một quy trình thực tế có thể được xây dựng theo các bước sau:

Bước 1: Kiểm tra sản phẩm

Xác định loại kim loại, mức độ nhạy cảm với ăn mòn và yêu cầu ngoại quan.

Bước 2: Làm sạch

Loại bỏ bụi, nước, cặn gia công và những yếu tố có thể thúc đẩy ăn mòn.

Bước 3: Làm khô hoàn toàn

Đây là bước đặc biệt quan trọng trước khi sử dụng VCI hoặc đóng kín bao bì.

Bước 4: Chọn phương pháp chống gỉ

Tùy sản phẩm, có thể sử dụng VCI, dầu chống gỉ, giấy chống gỉ hoặc lớp phủ bảo vệ.

Bước 5: Bổ sung giải pháp kiểm soát ẩm

Sử dụng chất chống ẩm, gói hút ẩm hoặc vật liệu kiểm soát ẩm phù hợp với cấu trúc bao bì.

Bước 6: Đóng gói và kiểm tra độ kín

Đảm bảo bao bì không bị rách, hở hoặc tạo điều kiện để hơi ẩm xâm nhập quá mức.

Bước 7: Đóng container

Kiểm tra tình trạng container, vật liệu kê lót và điều kiện hàng hóa trước khi niêm phong.

Bước 8: Theo dõi và đánh giá

Với các lô hàng quan trọng, nên ghi nhận dữ liệu về nhiệt độ, độ ẩm và tình trạng sản phẩm để cải thiện quy trình cho những chuyến hàng tiếp theo.

Bảng gợi ý lựa chọn giải pháp theo từng nhóm hàng

Loại hàng

Rủi ro chính

Giải pháp có thể cân nhắc

Thép carbon

Rỉ sét bề mặt

VCI + kiểm soát ẩm + bao bì phù hợp

Chi tiết máy chính xác

Oxy hóa, ảnh hưởng bề mặt

VCI + bao kín + kiểm soát ẩm

Phụ tùng ô tô

Độ ẩm, oxy hóa

VCI, màng chống ẩm, gói hút ẩm

Hàng kim loại mạ

Ẩm, ngưng tụ

Bao bì phù hợp + kiểm soát ẩm

Hàng đi biển dài ngày

Nhiệt độ, hơi ẩm, ngưng tụ

Kết hợp nhiều lớp bảo vệ

Hàng lưu kho dài hạn

Oxy hóa theo thời gian

VCI hoặc lớp bảo vệ + kiểm soát môi trường

Bảng trên chỉ mang tính định hướng. Phương án cuối cùng cần dựa trên loại kim loại, lớp xử lý bề mặt, thời gian vận chuyển, kiểu bao bì và yêu cầu của khách hàng.

Những sai lầm khiến hàng kim loại xuất khẩu vẫn bị rỉ

Nhiều doanh nghiệp chỉ chú ý đến vật liệu chống gỉ mà bỏ qua quy trình đóng gói. Đây là lý do một giải pháp được quảng cáo là “chống gỉ lâu dài” vẫn có thể thất bại trong thực tế.

Một số sai lầm đáng chú ý gồm:

Đóng gói khi sản phẩm chưa khô.
Bạn càng bịt kín bao bì sớm, lượng ẩm bị giữ lại càng khó thoát ra.

Chọn chất chống ẩm theo cảm tính.
Không phải gói hút ẩm nào cũng có cùng khả năng hoạt động.

Dùng quá ít vật liệu kiểm soát ẩm.
Bao bì lớn, hành trình dài nhưng lượng chất hút ẩm quá thấp có thể khiến hệ thống mất cân bằng.

Chỉ chống ẩm mà không chống gỉ.
Một số kim loại vẫn cần lớp bảo vệ trực tiếp trên bề mặt.

Chỉ chống gỉ mà bỏ qua độ ẩm.
Lớp phủ tốt nhưng môi trường bên trong bao bì có quá nhiều hơi nước vẫn có thể phát sinh rủi ro.

Không kiểm tra sau khi đóng thử.
Một quy trình chưa từng được kiểm chứng thực tế luôn tiềm ẩn nhiều điểm yếu.

Doanh nghiệp nên chọn giải pháp chống ẩm và chống gỉ như thế nào?

Câu trả lời không nằm ở việc tìm sản phẩm “mạnh nhất”.

Một giải pháp tốt phải phù hợp với chính loại hàng mà doanh nghiệp đang xuất khẩu.

Trước khi lựa chọn, nên trả lời được các câu hỏi:

  • Hàng làm từ loại kim loại nào?

  • Bề mặt có sơn, mạ hoặc xử lý đặc biệt không?

  • Sản phẩm đã hoàn toàn khô trước khi đóng gói chưa?

  • Thời gian vận chuyển dự kiến bao lâu?

  • Hàng đi đường biển hay đường bộ?

  • Container kín ở mức nào?

  • Bao bì có khả năng cản hơi ẩm ra sao?

  • Có yêu cầu về ngoại quan sau khi mở hàng không?

  • Khách hàng có yêu cầu đặc biệt về phương pháp bảo vệ không?

Khi những câu hỏi này được trả lời rõ, việc lựa chọn chất chống ẩm, VCI hay phương pháp chống gỉ sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Câu hỏi thường gặp

Hàng kim loại xuất khẩu có nhất thiết phải dùng gói hút ẩm không?

Không phải mọi lô hàng đều bắt buộc phải dùng gói hút ẩm. Việc có cần sử dụng hay không phụ thuộc vào loại hàng, cấu trúc bao bì, thời gian vận chuyển và điều kiện môi trường.

Với những lô hàng nhạy cảm với hơi ẩm hoặc vận chuyển dài ngày, kiểm soát độ ẩm thường là yếu tố cần được xem xét nghiêm túc.

Dùng VCI có cần thêm chất chống ẩm không?

Không phải trường hợp nào cũng cần kết hợp. Tuy nhiên, khi điều kiện vận chuyển có độ ẩm cao, việc kết hợp bảo vệ bề mặt bằng VCI với giải pháp kiểm soát hơi ẩm có thể tăng mức độ bảo vệ tổng thể.

Vì sao hàng đã đóng kín container vẫn bị rỉ?

Container kín không có nghĩa là bên trong không có hơi nước.

Nếu hàng, vật liệu đóng gói hoặc không khí bên trong đã chứa hơi ẩm, sự thay đổi nhiệt độ trong hành trình vẫn có thể gây ngưng tụ. Vì vậy, doanh nghiệp cần quan tâm đến độ khô của hàng hóa, vật liệu bao bì và giải pháp kiểm soát ẩm ngay từ trước khi đóng container.

Chất chống ẩm có thể thay thế dầu chống gỉ không?

Không nên mặc định như vậy.

Chất chống ẩm và dầu chống gỉ có cơ chế bảo vệ khác nhau. Chất hút ẩm kiểm soát hơi nước trong không gian, còn dầu hoặc lớp phủ chống gỉ tạo hàng rào bảo vệ trực tiếp trên bề mặt kim loại.

Việc dùng một hay kết hợp nhiều phương pháp phụ thuộc vào sản phẩm và điều kiện vận chuyển.

Chống ẩm và chống gỉ cho hàng kim loại xuất khẩu là một bài toán tổng thể. Chỉ cần một mắt xích không phù hợp, cả quy trình bảo vệ hàng hóa đều có thể bị ảnh hưởng.

Một sản phẩm kim loại sạch và khô vẫn có thể bị rỉ nếu được đóng trong môi trường chứa nhiều hơi ẩm. Ngược lại, một gói hút ẩm tốt cũng khó phát huy hết tác dụng nếu bao bì hở hoặc sản phẩm đã chứa nước từ trước.

Vì vậy, cách tiếp cận hiệu quả hơn là xây dựng nhiều lớp bảo vệ:

Làm sạch và làm khô → chọn phương pháp chống gỉ → kiểm soát độ ẩm → sử dụng bao bì phù hợp → kiểm tra trước khi xuất hàng.

Trong đó, chất chống ẩm đóng vai trò quan trọng ở bước kiểm soát hơi nước, còn VCI, dầu chống gỉ hoặc các phương pháp bảo vệ bề mặt sẽ xử lý trực tiếp nguy cơ ăn mòn.

Doanh nghiệp cũng không nên chọn giải pháp chỉ dựa trên quảng cáo hoặc giá thành. Với những lô hàng có giá trị lớn, hãy thử nghiệm trước trong điều kiện gần với hành trình thực tế. Đây là cách giúp giảm rủi ro, hạn chế chi phí xử lý hàng lỗi và quan trọng hơn là bảo vệ uy tín với khách hàng quốc tế.

LIÊN HỆ: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PAILINK

Địa chỉ:Phường Võ Cường , Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam

Email:kealanzhou@pailinkvina.cn

Liên hệ:0866-945-063 ( Mr. Zhou )

Xem thêm: hạt hút ẩm , Hạt hút ẩm container , Chất chống mốc , Vật liệu đóng gói , Túi chống gỉ VCI , chất chống ẩm , Giấy chống gỉ